north sea

north sea

A cargo ship sails across the North Sea on a clear day.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Biển Bắc: "North Sea" một vùng biển thuộc Đại Tây Dương, nằm giữa quần đảo Anh (British Isles) bán đảo Scandinavia. Đây một vùng biển quan trọng về mặt địa kinh tế, nơi trữ lượng dầu khí lớn được phát hiện vào năm 1970.

dụ sử dụng
  • (Biển Bắc nổi tiếng với thời tiết khắc nghiệt gió mạnh.)
  • (Dầu mỏ đã được phát hiện dưới Biển Bắc vào năm 1970.)
  • (Nhiều cộng đồng ngư dân phụ thuộc vào Biển Bắc để kiếm sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "North Sea oil": dầu khí từ Biển Bắc, thường được dùng để chỉ ngành công nghiệp dầu khíkhu vực này.
    • The discovery of North Sea oil transformed the economy of Norway. (Việc phát hiện dầu khí Biển Bắc đã biến đổi nền kinh tế Na Uy.)
  • "North Sea gas": khí đốt tự nhiên từ Biển Bắc.
    • The United Kingdom imports a significant amount of North Sea gas. (Vương quốc Anh nhập khẩu một lượng lớn khí đốt Biển Bắc.)
Biến thể từ gần giống
  • North Sea (danh từ riêng): không biến thể, đây tên địa danh duy nhất. Từ gần giống bao gồm các vùng biển khác như Baltic Sea (Biển Baltic) hoặc English Channel (Eo biển Manche), nhưng không phải biến thể của "North Sea".
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "North Sea" một tên riêng chỉ một vùng biển cụ thể. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ mô tả như "vùng biển giữa Anh Scandinavia" để thay thế trong văn cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs: "North Sea" danh từ riêng, không kết hợp với động từ để tạo phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • "North Sea oil boom": sự bùng nổ dầu khíBiển Bắc, thường được dùng để chỉ thời kỳ phát triển kinh tế mạnh mẽ nhờ dầu khí.
    • The North Sea oil boom created thousands of jobs in Scotland. (Sự bùng nổ dầu khí Biển Bắc đã tạo ra hàng nghìn việc làm ở Scotland.)

Từ gần giống